Page 13 - Catalog DSS 2026
P. 13

IPC CAMERAS                                     13





                                                          WIZSENSE SERIES - SMART DUAL LIGHT


       DH-IPC-HFW2249S-S-IL                 DH-IPC-HDW2249T-S-IL                 DH-IPC-HFW2249T-AS-IL
                         2MP SDL Fixed-focal                  2MP SDL Fixed-focal                  2MP SDL Fixed-focal
                         Bullet WizSense                      Eyeball WizSense                     Bullet WizSense
                         Network Camera                       Network Camera                       Network Camera
                         2.785.000 đ                          2.785.000 đ                          3.240.000 đ


       2MPixel cảm biến CMOS 1/2.8”         2MPixel cảm biến CMOS 1/2.8”         2MPixel cảm biến CMOS 1/2.8”
       H265+, 25fps@2M, 25/30fps@1080P      H265+, 25fps@2M, 25/30fps@1080P      H265+, 25fps@2M, 25/30fps@1080P
       0.002 Lux/F1.6, WDR, 3D-NR           0.002 Lux/F1.6, WDR, 3D-NR           0.002 Lux/F1.6, WDR, 3D-NR
       Ống kính 3.6mm. Hỗ trợ tên miền Smart DDNS  Ống kính 3.6mm. Hỗ trợ tên miền Smart DDNS  Ống kính 3.6mm. Hỗ trợ tên miền Smart DDNS, IVS
       Tích hợp Mic; Phát hiện thông minh, IVS  Tích hợp Mic; Phát hiện thông minh, IVS  Tích hợp Mic, Phát hiện thông minh
       Đèn hồng ngoại, Trợ sáng 30m; 3 chế độ chiếu sáng  Đèn hồng ngoại, Trợ sáng 30m; 3 chế độ chiếu sáng  Đèn trợ sáng 50m, Hồng ngoại 60m, 3 chế độ chiếu sáng
       Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ 256GB         Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ 256GB         Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ 256GB
       Nguồn cấp: 12V/PoE(802.3af); IP67    Nguồn cấp: 12V/PoE(802.3af); IP67    Nguồn cấp: 12V/PoE(802.3af); IP67, IK10 (tùy chọn)
       DH-IPC-HFW2449S-S-IL                 DH-IPC-HDW2449T-S-IL                 DH-IPC-HFW2449T-AS-IL
                         4MP SDL Fixed-focal                  4MP SDL Fixed-focal                  4MP SDL Fixed-focal
                         Bullet WizSense                      Eyeball WizSense                     Bullet WizSense
                         Network Camera                       Network Camera                       Network Camera
                         3.165.000 đ                          3.165.000 đ                          3.510.000 đ


       Cảm biến 4MP CMOS 1/2.8”             Cảm biến 4MP CMOS 1/2.9"             Cảm biến 4MP CMOS 1/2.8”
       H265+, 20fps@4M, 25/30fps@1080P      H265+, 20fps@4MP, 25/30fps@1080P     H265+, 20fps@4M, 25/30fps@1080P
       0.002 Lux/F1.6, WDR, 3D-NR           0.008 Lux/F1.6, WDR, 3D-NR           0.002 Lux/F1.6, WDR, 3D-NR
       Ống kính 3.6mm. Hỗ trợ tên miền Smart DDNS  Ống kính 3.6mm. Hỗ trợ tên miền Smart DDNS  Ống kính 3.6mm. Hỗ trợ tên miền Smart DDNS, IVS
       Tích hợp Mic; Phát hiện thông minh   Tích hợp Mic; Phát hiện thông minh   Tích hợp Mic, Phát hiện thông minh
       Đèn hồng ngoại, Trợ sáng 30m; 3 chế độ chiếu sáng  Đèn hồng ngoại, Trợ sáng 30m; 3 chế độ chiếu sáng  Đèn trợ sáng cho hình ảnh có màu 50m, Hồng ngoại 60m,
       Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ 256GB         Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ 256GB         3 chế độ chiếu sáng, Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ 256GB
       Nguồn cấp: 12V/PoE(802.3af); IP67    Nguồn cấp: 12V/PoE(802.3af); IP67    Nguồn cấp: 12V/PoE(802.3af); IP67, IK10 (tùy chọn)


       DH-IPC-HDBW2249E-S-IL                DH-IPC-HDBW2449E-S-IL                DH-IPC-HDBW2649E-S-IL
                         2MP Smart Dual Light                 4MP Smart Dual Light                 6MP Smart Dual Light
                         Fixed-focal Dome                     Fixed-focal Dome                     Fixed-focal Dome
                         WizSense                             WizSense                             WizSense
                         Network Camera                       Network Camera                       Network Camera
                         2.650.000 đ                          2.850.000 đ                           3.410.000 đ

       2MPixel cảm biến CMOS 1/2.8”         4MPixel cảm biến CMOS 1/2.9”         6MPixel cảm biến CMOS 1/2.7”
       H265+. 25/30fps@1080P                H265+. 25/30fps@2688×1520            H.265+, 20fps@6MP
       Độ nhạy sáng tối thiểu 0.002 lux@F1.6  Độ nhạy sáng tối thiểu 0.006 lux@F1.6  Độ nhạy sáng tối thiểu 0.007 lux@F1.6
       Chống ngược sáng WDR                 Chống ngược sáng WDR, 3DNR, AGC, BLC  Chống ngược sáng WDR, 3D NR, HLC, BLC
       Tầm nhìn xa ban đêm LED 30m. IR 30m.  LED 30m. IR 30m. Hỗ trợ SMD plus và IVS  LED 30m. IR 30m. IVS, SMD Plus
       Chiếu sáng thông minh, ánh sáng ấm, hồng ngoại  Tích hợp Mic. Hỗ trợ thẻ nhớ 256GB  Ống kính 2.8mm. Hỗ trợ tên miền. Tích hợp Mic
       Phát hiện thông minh:IVS, SMD Plus   Ống kính 2.8mm cho góc nhìn 101°.IP67, IK10  IP67. Hỗ trợ thẻ nhớ 256GB
       Tích hợp Mic. Hỗ trợ thẻ nhớ 256GB   DC 12V/ POE. Chất liệu kim loại      DC 12V/ PoE (802.3af). Chất liệu kim loại
       DC 12V/ POE(802.3af). IP67, IK10. Chất liệu kim loại


       DH-IPC-HDBW2449F-AS-IL               DH-IPC-HFW2549T-AS-IL
                         4MP Smart Dual Light                 5MP Smart Dual Light
                         Fixed-focal Dome                     Fixed-focal Bullet
                         WizSense Network Camera              WizSense
                                                              Network Camera
                         3.340.000 đ                          4.100.000 đ

       4MPixel cảm biến CMOS 1/2.9”         5MPixel cảm biến CMOS 1/2.7”
       H.265+, 20fps@4MP                    H.265+, 20fps@5MP
       Độ nhạy sáng tối thiểu 0.006Lux@F1.6  Độ nhạy sáng tối thiểu 0.007 lux@F1.6
       Chống ngược sáng WDR                 Chống ngược sáng WDR, 3D NR, HLC, BLC
       Chiếu sáng thông minh, ánh sáng ấm, hồng ngoại  LED 50m. IR 60m. IVS, SMD Plus
       Khoảng cách đèn LED + IR 30m . Hỗ trợ IK10, IP67  Ống kính 3.6mm. Hỗ trợ tên miền. Tích hợp Mic
       Ống kính 2.8mm. Hỗ trợ tên miền. Tích hợp Mic  IP67. Hỗ trợ thẻ nhớ 256GB
       Hỗ trợ thẻ nhớ 256GB                 DC 12V/ PoE (802.3af). Chất liệu kim loại
       DC 12V/ PoE (802.3af). Chất liệu kim loại
   8   9   10   11   12   13   14   15   16   17   18