Page 22 - Catalog DSS 2026
P. 22
22 SWITCH
GIGABIT SWITCH
DH-S3016-16GT DH-S3024-24GT
16-Port 24-Port
Unmanaged Unmanaged
Gigabit Switch Gigabit Switch
2.710.000 đ 3.650.000 đ
Switch Layer 2 Switch Layer 2
16 cổng RJ45 với tốc độ 1000Mbps. 24 cổng RJ45 với tốc độ 1000Mbps.
Khả năng chuyển đổi: 32Gbps. Khả năng chuyển đổi: 48Gbps.
Nguồn 100–240 VAC, 50/60 Hz, 0.4 A Nguồn 100–240 VAC, 50/60 Hz, 0.4 A
Vỏ kim loại. Chống sét: 2KV Vỏ kim loại. Chống sét: 2KV
POE SWITCH
DH-S3006-4ET-36 DH-S3010-8ET2ET-60 DH-PFS3009-8ET-65
6-Port Unmanaged 10-Port Unmanaged Switch PoE
Desktop Switch Desktop Switch with hai lớp
with 4-Port PoE 8-Port PoE
740.000 đ 1.140.000 đ 1.540.000 đ
Tiêu chuẩn IEEE 802.3; IEEE 802.3u; IEEE 802.3x Tiêu chuẩn IEEE 802.3; IEEE 802.3u; IEEE 802.3x Đáp ứng tiêu chuẩn IEEE802.3, IEEE802.3u, IEEE802.3X.
4 cổng POE với tốc độ 100Mbps. 8 cổng POE với tốc độ 100Mbps. 1 * 10/100 Base-T, 8 * 10/100 Base-T(cấp nguồn PoE)
2 cổng uplink với tốc độ 100Mbps. 2 cổng uplink với tốc độ 100Mbps. Công suất PoE: Mỗi cổng ≤30W, Tổng cộng ≤65W
Công suất cổng 1-4 ≤30W. Tổng công suất 36W Công suất cổng 1-8 ≤30W. Tổng công suất 60W Giao thức PoE: IEEE802.3af, IEEE802.3at
Hỗ trợ Extend cho khoảng cách truyền POE lên đến 250m Hỗ trợ Extend cho khoảng cách truyền POE lên đến 250m Khả năng chuyển đổi: 1.8G
Khả năng chuyển đổi: 1.2Gbps. Khả năng chuyển đổi: 2Gbps.
Nguồn 53 V, 50/60 Hz, max 0.8A Nguồn 53 V, 50/60 Hz, max 1.22A Bộ nhớ lưu trữ MAC: 2K
Chống sét: 6KV Chống sét: 6KV Nguồn: AC 100~240V
Chống sét: 2KV
Kích thước (mm): 205x115x35
POE CLOUD SWITCH
DH-CS4006-4ET2GT-36 DH-CS4006-4ET2ET-60 DH-CS4010-8ET-60
6-Port Cloud 6-Port Cloud 10-Port Cloud
Managed Desktop Managed Desktop Managed Desktop
Switch with Switch with Switch with
4-Port PoE 4-Port PoE 8-Port PoE
1.000.000 đ 1.165.000 đ 1.765.000 đ
IEEE802.3, IEEE802.3u, IEEE802.3x, IEEE802.3ab IEEE802.3, IEEE802.3u, IEEE802.3x, IEEE802.3ab Hỗ trợ tính năng PoE Watchdog, truyền khoảng cách xa
4 cổng POE với tốc độ 100Mbps 4 cổng POE với tốc độ 100Mbps (max 250m). Cổng giao tiếp: Port 1-8: 8 × RJ-45 10/100 Mbps (PoE).
2 cổng uplink RJ45 với tốc độ 1000Mbps 2 cổng uplink RJ45 với tốc độ 100Mbps Port 9-10: 2 × RJ-45 10/100/1000 Mbps (uplink)
Công suất mỗi cổng ≤30W. Tổng công suất 36W Công suất mỗi cổng ≤30W. Tổng công suất 60W Công suất PoE: Cổng 1 ≤ 60 W, Cổng 2-8 ≤ 30 W,
Khả năng chuyển đổi: 4.8Gbps. Bộ nhớ lưu trữ MAC: 2K Cổng 1 hỗ trợ Hi-POE với công suất tối đa 60W Tổng công suất ≤ 60 W. Giao thức PoE: IEEE802.3af;
Hỗ trợ công nghệ Port Isolation, PoE Watchdog... Khả năng chuyển đổi: 0.89Gbps. Bộ nhớ lưu trữ MAC: 8K
Chống sét: 6KV Hỗ trợ công nghệ Port Isolation, Watchdog... IEEE802.3at; Hi-PoE Khả năng chuyển đổi: 4.8Gbps.
Kích thước: 115 mm × 84 mm × 27 mm Chống sét: 4KV. Kích thước: 130 mm × 90 mm × 26 mm Bộ nhớ lưu trữ MAC: 8K. Nguồn: 53 VDC, 1.226 A. Chống sét: 4KV
Kích thước: 130 mm × 90 mm × 26 mm
DH-CS4010-8ET-110 DH-S3218-16ET-135 DH-CS4218-16ET-135
10-Port Cloud 18-Port 18-Port Cloud
Managed Desktop Unmanaged Managed Desktop
Switch with Desktop Switch Switch with
8-Port PoE with 16-Port PoE 16-Port PoE
2.465.000 đ Liên hệ 4.175.000 đ
Hỗ trợ PoE, PoE +, Hi POE IEEE802.3, IEEE802.3u, IEEE802.3x, IEEE802.3ab, IEEE802.3z Hỗ trợ PoE, PoE +, Hi-PoE. Quản lý bằng cloud, giao diện web
Quản lý bằng cloud APP, giao diện web 16 cổng POE với tốc độ 100Mbps. Hỗ trợ DHCP client, VLAN, POE watchdog, POE extend, Loop
Hỗ trợ DHCP client, VLAN, POE watchdog, POE extend 2 cổng uplink ( combo) RJ45 với tốc độ 1000Mbps. Protection. Quản lý mức tiêu thụ điện năng POE và bật / tắt POE
Quản lý mức tiêu thụ điện năng POE và bật / tắt POE 2 cổng uplink ( combo) SFP với tốc độ 1000Mbps. Cổng giao tiếp: 16 cổng RJ45 POE 100Mbps, 2 cổng uplink RJ45
8 cổng RJ45 POE 100Mbps, 2 cổng uplink RJ45 1000Mbps Công suất cổng 1,2 ≤90W. Cổng 3-16≤30W. Tổng công suất 135W 1000Mbps + 2 cổng uplink SFP 1000Mbps ( cổng combo)
PoE: Cổng 1 ≤ 90 W, Cổng 2-8 ≤ 30 W, Tổng công suất ≤ 110 W Khả năng chuyển đổi: 7.2Gbps.Bộ nhớ lưu trữ MAC: 8K Công suất PoE: Cổng 1-2 ≤ 90 W, Cổng 3-16 ≤ 30 W,
Giao thức PoE Hỗ trợ công nghệ POE Watchdog, POE Extend , VIP port1-8 Tổng công suất ≤ 135 W. Khả năng chuyển đổi: 7.2Gbps
Khả năng chuyển đổi: 5.6Gbps Chống sét: 4KV Nguồn: AC 100~240V. Chống sét: 4KV
Nguồn: 54 VDC, 2.22 A. Chống sét: 4KV Kích thước (mm): 440 mm × 220 mm × 44 mm Kích thước: 440 mm × 220 mm × 44 mm

