Page 23 - Catalog DSS 2026
P. 23
SWITCH 23
POE CLOUD SWITCH
DH-CS4218-16ET-190 DH-S3226-24ET-240 DH-CS4226-24ET-240
18-Port Cloud 26-Port 26-Port Cloud
Managed Desktop Unmanaged Managed Desktop
Switch with Desktop Switch Switch with
16-Port PoE with 24-Port PoE 24-Port PoE
4.730.000 đ Liên hệ 5.520.000 đ
Hỗ trợ PoE, PoE +, Hi-PoE. Quản lý bằng cloud, giao diện web. Hỗ trợ IEEE802.3, IEEE802.3u, IEEE802.3x, IEEE802.3ab, IEEE802.3z Hỗ trợ PoE, PoE +, Hi-PoE. Quản lý thiết bị bằng web & app
DHCP client, VLAN, POE watchdog, POE extend, Loop Protection. Quản 24 cổng POE với tốc độ 100Mbps. Hỗ trợ DHCP client, VLAN, POE watchdog, POE extend, Loop Protection.
lý mức tiêu thụ điện năng POE và bật / tắt POE. Cổng giao tiếp: 16 cổng 2 cổng uplink ( combo) RJ45 với tốc độ 1000Mbps. Quản lý mức tiêu thụ điện năng POE và bật / tắt POE. Cổng giao tiếp:24
RJ45 POE 100Mbps, 2 cổng uplink RJ45 1000Mbps + 2 cổng uplink SFP 2 cổng uplink ( combo) SFP với tốc độ 1000Mbps. cổng RJ45 POE 100Mbps, 2 cổng uplink RJ45 1000Mbps + 2 cổng
1000Mbps ( cổng combo) Công suất cổng 1,2 ≤90W. Cổng 3-24≤30W. Tổng công suất 240W uplink SFP 1000Mbps ( cổng combo). Công suất PoE: Cổng 1 -4 ≤ 90 W,
Công suất PoE: Cổng 1-2 ≤ 90 W, Cổng 3-16 ≤ 30 W, Tổng công suất ≤ Khả năng chuyển đổi: 8.8Gbps. Bộ nhớ lưu trữ MAC: 8K Cổng 5 -24d ≤ 30 W, Tổng công suất ≤ 240 W
190 W. Khả năng chuyển đổi: 7.2Gbps Hỗ trợ công nghệ POE Watchdog, POE Extend , VIP port1-8 Khả năng chuyển đổi: 8.8Gbps
AC 100~240V. Chống sét: 4KV Chống sét: 4KV Nguồn: AC 100~240V. Chống sét: 6KV
Kích thước: 440 mm × 220 mm × 44 mm. Cân nặng: 2.23kg Kích thước (mm): 440 mm × 220 mm × 44 mm Kích thước : 440 mm × 229 mm × 44 mm
DH-CS4220-16GT-135
20-Port Cloud
Managed Desktop Gigabit
Switch with 16-Port PoE
6.320.000 đ
Switch Layer 2.
16 cổng POE với tốc độ 1000Mbps.
2 cổng uplink RJ45 với tốc độ 1000Mbps
2 cổng uplink SFP tốc độ 1000Mbps
Công suất cổng 1-2 ≤90W. cổng 3-16 ≤30W Tổng công suất 135W
Hỗ trợ Extend , POE watchdog, manage mode
Khả năng chuyển đổi:40Gbps.
Nguồn 100–240 VAC, 47–63 Hz, max 3 A
Chống sét: 6KV
HDCVI CAMERAS
DH-HAC-B1A21P-U-IL-A DH-HAC-T1A21P-U-IL-A DH-HAC-T1A21P
2MP Smart Dual Light 2MP Smart Dual Light 2MP HDCVI IR
HDCVI Fixed-focal HDCVI Fixed-focal Eyeball Camera
Bullet Camera Eyeball Camera
585.000 đ 585.000 đ 500.000 đ
2MPixel Smart Dual Light HDCVI 2MPixel Smart Dual Light HDCVI Cảm biến 2MP CMOS
Cảm biến CMOS Cảm biến CMOS 25/30fps@1080P
Độ nhạy sáng tối thiểu 0.02 lux@F2.0 Độ nhạy sáng tối thiểu 0.02 lux@F2.0 0,02lux@F2.0, DWDR, 2DNR, AGC, BLC
Chống ngược sáng DWDR , chống nhiễu (2DNR) Chống ngược sáng DWDR , chống nhiễu (2DNR). Ống kính cố định 3.6mm (tùy chọn 6mm/2.8mm)
30m IR & 20m LED Tích hợp Mic 25m IR & 20m LED Tích hợp Mic Hồng ngoại thông minh, tầm xa 20m
Ống kính cố định 2.8mm, 3.6mm, 6mm Ống kính cố định 2.8mm, 3.6mm, 6mm Nguồn cấp: 12V, Vỏ nhựa
Chuẩn IP67. DC 12V. Chất liệu vỏ nhựa Chuẩn IP67. DC 12V. Chất liệu vỏ nhựa
SMART DUAL LIGHT
DH-HAC-HFW1200RLP-IL-T DH-HAC-HFW1200TLMP-IL-T DH-HAC-HDW1200TQP-IL-T
2MP Smart Dual Light 2MP Smart Dual Light 2MP Smart Dual
HDCVI Two-way Talk HDCVI Two-way Talk Light HDCVI Two-way
Fixed-focal Bullet Fixed-focal Bullet Talk Fixed-focal
Camera Camera Eyeball Camera
665.000 đ 850.000 đ 885.000 đ
Độ phân giải 2 MPixel cảm biến CMOS Độ phân giải 2 MPixel cảm biến CMOS Độ phân giải 2 MPixel cảm biến CMOS
25/30fps@1080P(1920×1080) 25/30fps@1080P(1920×1080) 25/30fps@1080P(1920×1080)
Chống ngược sáng DWDR Chống ngược sáng DWDR Chống ngược sáng DWDR
Độ nhạy sáng 0.01 lux@F2.0 (Color, 30 IRE);0.001 Độ nhạy sáng 0.01 lux@F2.0 (Color, 30 IRE);0.001 Độ nhạy sáng 0.01 lux@F2.0 (Color, 30 IRE);0.001
lux@F2.0 (B/W, 30 IRE) lux@F2.0 (B/W, 30 IRE) lux@F2.0 (B/W, 30 IRE)
Ống kính 3.6mm. Khoảng cách chiếu sáng 30m Ống kính 3.6mm. Khoảng cách chiếu sáng 40m Ống kính 2.8mm. Khoảng cách chiếu sáng 40m
Tích hợp Mic và loa. Hỗ trợ đàm thoại 2 chiều Tích hợp Mic và loa. Hỗ trợ đàm thoại 2 chiều Tích hợp Mic và loa. Hỗ trợ đàm thoại 2 chiều
Nguồn cấp 12V, IP67, Vỏ nhựa Nguồn cấp 12V, IP67, Vỏ nhựa + kim loại Nguồn cấp 12V, IP67, Vỏ nhựa + kim loại

